phụng hoàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phụng hoàng: Một từ đồng nghĩa với "phượng hoàng", chỉ một loài chim thần thoại trong văn hóa Á Đông, biểu tượng cho sự cao quý, may mắn và hòa bình. Trong một số cách hiểu, "phụng" chỉ con trống và "hoàng" chỉ con mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyền thuyết, phụng hoàng là vua của các loài chim.
- Hình ảnh phụng hoàng thường được thêu trên áo bào của vua chúa ngày xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phụng hoàng trình thư": Một thành ngữ cổ, ý chỉ điềm lành, tin vui.
- Gặp được minh quân, khác nào phụng hoàng trình thư.
- "loan phụng hoà minh": Chỉ sự hòa hợp, sum vầy đẹp đẽ, thường dùng trong chúc phúc hôn nhân.
- Cầu chúc đôi trẻ trăm năm loan phụng hoà minh.
Biến thể và từ gần giống
- Phượng hoàng (danh từ): Từ phổ biến hơn, cùng chỉ loài chim thần thoại này.
- Phượng (danh từ): Thường dùng để gọi tắt, hoặc chỉ riêng con phượng (con trống theo một số cách phân biệt).
- Loan (danh từ): Trong cặp "loan phượng", chỉ chim loan (con máy), biểu tượng cho sự hòa hợp.
Từ đồng nghĩa
- Phượng hoàng: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Chim phụng: Cách gọi khác.
- Chim thần: Cách gọi chung cho các loài chim trong truyền thuyết.
Lưu ý về từ vựng
- Sự khác biệt: "Phụng hoàng" và "phượng hoàng" là hai biến thể của cùng một từ, có thể dùng thay thế cho nhau. "Phụng hoàng" đôi khi được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ địa phương.
- Tính từ hóa: Có thể dùng như một yếu tố tạo tính từ trong các từ ghép như "vẽ phụng hoàng" (tranh vẽ phụng hoàng), "thêu phụng hoàng" (hình thêu phụng hoàng).
- Nh. Phượng hoàng.